Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 复印

复印

fù yìn

HSK 4

Nghĩa

  • phô tô
  • sao chụp

Định nghĩa

将文件、图片等通过复印机等设备复制出相同的副本。

Sao chụp lại các bản sao giống hệt từ tài liệu, hình ảnh,... bằng máy photocopy hoặc thiết bị tương tự.

Cách dùng

动词,后面常接宾语,表示复制文件或资料。可以用于口语和书面语。

Động từ, thường đi kèm tân ngữ, diễn tả việc sao chép tài liệu hoặc giấy tờ. Dùng được trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请把这份合同复印三份。 (Xin hãy sao chụp ba bản hợp đồng này.)
  • 2 我的身份证复印件不见了,需要再复印一张。 (Bản sao chứng minh thư của tôi bị mất, cần sao thêm một bản.)
  • 3 这个文件很重要,你最好复印一份存档。 (Tài liệu này rất quan trọng, bạn tốt nhất nên sao một bản để lưu trữ.)
  • 4 办公室的复印机坏了,暂时不能复印。 (Máy photocopy của văn phòng bị hỏng, tạm thời không thể sao chụp được.)
  • 5 他用复印机把这本书的几页复印了下来。 (Anh ấy đã phô tô vài trang của cuốn sách này bằng máy photocopy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome