Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 复原

复原

fù yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • khôi phục
  • hồi phục

Định nghĩa

复原指恢复原状,或指恢复健康,也可指修复损坏的事物,使其回到原来的状态。

复原 có nghĩa là khôi phục lại trạng thái ban đầu, hoặc hồi phục sức khỏe, cũng có thể chỉ việc sửa chữa những thứ bị hư hỏng để trở về trạng thái vốn có.

Cách dùng

复原”作动词使用,可接宾语,如“复原文物”;也可不接宾语,如“身体复原”。常用于医疗、历史、艺术等领域。

复原” được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ “phục nguyên di vật” (复原文物); cũng có thể không kèm tân ngữ, ví dụ “thân thể phục hồi” (身体复原). Thường dùng trong lĩnh vực y tế, lịch sử, nghệ thuật.

Ví dụ

  • 1 经过半年的治疗,他的身体已经复原了。(Sau nửa năm điều trị, sức khỏe của anh ấy đã hồi phục.)
  • 2 考古学家正在努力复原这座千年古墓的原始样子。(Các nhà khảo cổ đang nỗ lực khôi phục lại hình dạng ban đầu của ngôi mộ cổ ngàn năm này.)
  • 3 这幅画经过专家复原后,色彩鲜艳如初。(Bức tranh này sau khi được các chuyên gia phục chế, màu sắc tươi sáng như ban đầu.)
  • 4 地震后,城市的基础设施需要尽快复原。(Sau động đất, cơ sở hạ tầng của thành phố cần nhanh chóng được khôi phục.)
  • 5 复原历史建筑需要大量的资金和技术支持。(Việc khôi phục các công trình kiến trúc lịch sử cần rất nhiều vốn và hỗ trợ kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản