Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 复发

复发

fù fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • tái phát

Định nghĩa

(疾病)再次发作;重新出现。

(bệnh tật)phát lại; xuất hiện lại.

Cách dùng

通常用于疾病、症状或问题在好转或消失后再次出现的情况。

Thường dùng cho tình huống bệnh tật, triệu chứng hoặc vấn đề xuất hiện lại sau khi đã thuyên giảm hoặc biến mất.

Ví dụ

  • 1 他的癌症复发了。 (Bệnh ung thư của anh ấy đã tái phát.)
  • 2 这种病很容易复发,要注意保养。 (Loại bệnh này rất dễ tái phát, cần chú ý giữ gìn sức khỏe.)
  • 3 停药后,她的头痛又复发了。 (Sau khi ngừng thuốc, chứng đau đầu của cô ấy lại tái phát.)
  • 4 为了防止复发,医生建议他定期复查。 (Để phòng ngừa tái phát, bác sĩ khuyên anh ấy khám lại định kỳ.)
  • 5 旧病复发,他不得不再次住院。 (Bệnh cũ tái phát, anh ấy buộc phải nhập viện lần nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome