复合
fù hé
Nghĩa
- phức hợp
- tổng hợp
- tái hợp
Định nghĩa
复合指两个或多个事物重新组合或结合在一起;也指男女双方分手后又重新和好。
复合 nghĩa là hai hoặc nhiều sự vật tái tổ hợp hoặc kết hợp lại với nhau; cũng chỉ việc hai người yêu nhau sau khi chia tay lại làm lành với nhau.
Cách dùng
复合可以用作形容词,表示“复合的”,如“复合词”、“复合材料”;也可以用作动词,表示“重新结合”或“恢复关系”。在具体语境中需要根据上下文区分其含义。
复合 có thể dùng như tính từ, mang nghĩa “phức hợp, tổng hợp”, ví dụ “复合词” (từ ghép), “复合材料” (vật liệu tổng hợp); cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa “kết hợp lại” hoặc “làm lành, quay lại”. Trong ngữ cảnh cụ thể cần phân biệt ý nghĩa dựa vào văn cảnh.
Ví dụ
- 1 这个单词是一个复合词。 (Từ đơn này là một từ ghép.)
- 2 他们分手一年后复合了。 (Họ chia tay một năm sau đó đã quay lại với nhau.)
- 3 这种材料是复合材料。 (Loại vật liệu này là vật liệu tổng hợp.)
- 4 我们需要把这两个部分复合在一起。 (Chúng ta cần phải kết hợp hai phần này lại với nhau.)
- 5 复合函数是数学中的一个重要概念。 (Hàm hợp là một khái niệm quan trọng trong toán học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản