Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 复合

复合

fù hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • phức hợp
  • tổng hợp
  • tái hợp

Định nghĩa

复合指两个或多个事物重新组合或结合在一起;也指男女双方分手后又重新和好。

复合 nghĩa là hai hoặc nhiều sự vật tái tổ hợp hoặc kết hợp lại với nhau; cũng chỉ việc hai người yêu nhau sau khi chia tay lại làm lành với nhau.

Cách dùng

复合可以用作形容词,表示“复合的”,如“复合词”、“复合材料”;也可以用作动词,表示“重新结合”或“恢复关系”。在具体语境中需要根据上下文区分其含义。

复合 có thể dùng như tính từ, mang nghĩa “phức hợp, tổng hợp”, ví dụ “复合词” (từ ghép), “复合材料” (vật liệu tổng hợp); cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa “kết hợp lại” hoặc “làm lành, quay lại”. Trong ngữ cảnh cụ thể cần phân biệt ý nghĩa dựa vào văn cảnh.

Ví dụ

  • 1 这个单词是一个复合词。 (Từ đơn này là một từ ghép.)
  • 2 他们分手一年后复合了。 (Họ chia tay một năm sau đó đã quay lại với nhau.)
  • 3 这种材料是复合材料。 (Loại vật liệu này là vật liệu tổng hợp.)
  • 4 我们需要把这两个部分复合在一起。 (Chúng ta cần phải kết hợp hai phần này lại với nhau.)
  • 5 复合函数是数学中的一个重要概念。 (Hàm hợp là một khái niệm quan trọng trong toán học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản