复查
fù chá
Nghĩa
- kiểm tra lại
- tái khám
Định nghĩa
再次检查,常指病人治疗后再去医院检查,或对事物进行第二次核对。
Kiểm tra lại lần nữa, thường chỉ việc bệnh nhân sau khi điều trị đến bệnh viện kiểm tra lại, hoặc kiểm tra, đối chiếu lần thứ hai đối với một sự vật nào đó.
Cách dùng
“复查”可以用于医疗场景,如病人复诊;也可以用于工作、学习中,表示对已完成的事项再次检查。
“复查” có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, như bệnh nhân tái khám; cũng có thể dùng trong công việc, học tập, biểu thị việc kiểm tra lại lần nữa đối với những việc đã hoàn thành.
Ví dụ
- 1 医生让他三个月后到医院复查。 (Bác sĩ hẹn anh ấy ba tháng sau đến bệnh viện tái khám.)
- 2 这份报告需要复查一遍,确保没有错误。 (Bản báo cáo này cần kiểm tra lại một lần để đảm bảo không có sai sót.)
- 3 他在考试前把所有的习题都复查了一遍。 (Anh ấy đã rà soát lại tất cả các bài tập trước kỳ thi.)
- 4 复查结果出来了,一切正常。 (Kết quả kiểm tra lại đã có, mọi thứ đều bình thường.)
- 5 手术后,她定期回医院复查。 (Sau phẫu thuật, cô ấy định kỳ quay lại bệnh viện để tái khám.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.