复活
fù huó
Nghĩa
- hồi sinh
- sống lại
Định nghĩa
指生命体死后又活过来;也比喻事物衰亡后重新兴起,或某种潮流、现象等再次出现。
Chỉ sự sống lại sau khi chết; cũng dùng để ví von sự vật sau khi suy tàn lại hưng thịnh, hoặc một trào lưu, hiện tượng nào đó xuất hiện trở lại.
Cách dùng
常用于描述生命复活(如神话、宗教、科幻),也可用于比喻复兴、重生、恢复等。常作动词,可带宾语,也可不带。
Thường dùng để miêu tả sự sống lại của sinh vật (như thần thoại, tôn giáo, khoa học viễn tưởng), cũng có thể dùng để ví von sự phục hưng, tái sinh, khôi phục. Thường làm động từ, có thể mang tân ngữ hoặc không.
Ví dụ
- 1 耶稣复活了。 (Chúa Giê-su đã sống lại.)
- 2 这部老电影最近在影迷中复活了。 (Bộ phim cũ này gần đây đã hồi sinh trong giới mộ điệu.)
- 3 恐龙复活只是一个科学幻想。 (Việc khủng long sống lại chỉ là một ảo tưởng khoa học.)
- 4 这些传统习俗在乡村中重新复活。 (Những phong tục truyền thống này đã hồi sinh trở lại ở vùng nông thôn.)
- 5 他的音乐生涯在二十年后复活了。 (Sự nghiệp âm nhạc của anh ấy đã hồi sinh sau hai mươi năm.)
- 6 这个故事让我们相信爱情可以复活。 (Câu chuyện này khiến chúng ta tin rằng tình yêu có thể tái sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.