Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 复苏

复苏

fù sū

HSK 7–9

Nghĩa

  • phục hồi
  • hồi phục

Định nghĩa

指生物体或事物从衰弱、停滞状态中恢复生机,重新活跃起来。

指生物体或事物从衰弱、停滞状态中恢复生机,重新活跃起来。

Cách dùng

常用于经济、健康、自然、情绪等方面,表示从低谷或沉寂中恢复。

常用于经济、健康、自然、情绪等方面,表示从低谷或沉寂中恢复。

Ví dụ

  • 1 春天来了,万物复苏。 (Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.)
  • 2 经济正在复苏。 (Kinh tế đang hồi phục.)
  • 3 病人已经复苏了。 (Bệnh nhân đã tỉnh lại.)
  • 4 他的事业开始复苏。 (Sự nghiệp của anh ấy bắt đầu khởi sắc trở lại.)
  • 5 这段音乐让人精神复苏。 (Bản nhạc này khiến tinh thần con người hồi sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản