复苏
fù sū
Nghĩa
- phục hồi
- hồi phục
Định nghĩa
指生物体或事物从衰弱、停滞状态中恢复生机,重新活跃起来。
指生物体或事物从衰弱、停滞状态中恢复生机,重新活跃起来。
Cách dùng
常用于经济、健康、自然、情绪等方面,表示从低谷或沉寂中恢复。
常用于经济、健康、自然、情绪等方面,表示从低谷或沉寂中恢复。
Ví dụ
- 1 春天来了,万物复苏。 (Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.)
- 2 经济正在复苏。 (Kinh tế đang hồi phục.)
- 3 病人已经复苏了。 (Bệnh nhân đã tỉnh lại.)
- 4 他的事业开始复苏。 (Sự nghiệp của anh ấy bắt đầu khởi sắc trở lại.)
- 5 这段音乐让人精神复苏。 (Bản nhạc này khiến tinh thần con người hồi sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.