夏令营
xià lìng yíng
Nghĩa
- trại hè
Định nghĩa
夏季组织的集体活动,通常在户外或特定营地,供青少年参加,包括各种娱乐、体育、教育和社交活动。
Hoạt động tập thể được tổ chức vào mùa hè, thường ở ngoài trời hoặc tại một khu trại cụ thể, dành cho thanh thiếu niên tham gia, bao gồm các hoạt động vui chơi, thể thao, giáo dục và giao lưu.
Cách dùng
“夏令营”通常用作名词,指夏天举办的短期集体活动,常见搭配有“参加夏令营”、“举办夏令营”、“夏令营活动”等。
“夏令营” thường được dùng như danh từ, chỉ hoạt động tập thể ngắn ngày tổ chức vào mùa hè, các cụm từ thường gặp như “参加夏令营” (tham gia trại hè), “举办夏令营” (tổ chức trại hè), “夏令营活动” (hoạt động trại hè).
Ví dụ
- 1 今年暑假,我参加了英语夏令营。 (Kỳ nghỉ hè năm nay, tôi đã tham gia trại hè tiếng Anh.)
- 2 学校每年都会组织一次科技夏令营。 (Nhà trường mỗi năm đều tổ chức một trại hè khoa học kỹ thuật.)
- 3 夏令营的生活让我学到了很多独立生活的技能。 (Cuộc sống ở trại hè đã giúp tôi học được nhiều kỹ năng sống tự lập.)
- 4 这个夏令营专门为喜欢艺术的孩子设计。 (Trại hè này được thiết kế riêng cho những đứa trẻ thích nghệ thuật.)
- 5 夏令营的报名费包括食宿和交通。 (Phí đăng ký trại hè bao gồm ăn ở và đi lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản