外
wài
Nghĩa
- ngoài
- bên ngoài
Định nghĩa
表示方位,指某一范围以外的地方或事物;也可指非本地的、外国的。
Chỉ vị trí bên ngoài, bên ngoài một phạm vi nào đó; cũng chỉ những thứ không thuộc địa phương, nước ngoài.
Cách dùng
常用来表示空间位置,如“外面”“外边”;也可表示亲属关系中母亲一方的,如“外公”“外婆”;还可表示“外国”等意思。在复合词中常见。
Thường dùng để chỉ vị trí không gian, như "bên ngoài" (外面), "ngoài" (外边); cũng dùng để chỉ quan hệ họ hàng bên mẹ, như "ông ngoại" (外公), "bà ngoại" (外婆); còn có nghĩa là "nước ngoài" (外国), v.v. Thường xuất hiện trong từ ghép.
Ví dụ
- 1 外面下雨了,我们带把伞吧。 (Trời mưa bên ngoài rồi, chúng ta mang ô nhé.)
- 2 他在外面工作,很少回家。 (Anh ấy làm việc bên ngoài, hiếm khi về nhà.)
- 3 外公外婆都很疼我。 (Ông bà ngoại đều rất thương tôi.)
- 4 这个手机是外国牌子。 (Chiếc điện thoại này là hãng nước ngoài.)
- 5 除了他,别人都来了。 (Ngoài anh ấy ra, những người khác đều đến rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.