外交
wài jiāo
Nghĩa
- ngoại giao
Định nghĩa
一个国家在国际关系方面的活动,如参加国际组织、缔结条约、进行谈判等。
Hoạt động của một quốc gia trong quan hệ quốc tế, như tham gia tổ chức quốc tế, ký kết hiệp ước, tiến hành đàm phán, v.v.
Cách dùng
“外交”通常用作名词,指国家间的正式交往和谈判。常与“开展”、“进行”、“加强”、“外交政策”等词语搭配。
“外交” thường được dùng như danh từ, chỉ sự giao thiệp và đàm phán chính thức giữa các quốc gia. Thường kết hợp với các từ như “开展” (triển khai), “进行” (tiến hành), “加强” (tăng cường), “外交政策” (chính sách ngoại giao).
Ví dụ
- 1 中国的外交政策是和平共处五项原则。 (Chính sách ngoại giao của Trung Quốc là năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình.)
- 2 两国通过外交途径解决了边界争端。 (Hai nước đã giải quyết tranh chấp biên giới thông qua con đường ngoại giao.)
- 3 他是一位经验丰富的外交官,长期从事外交工作。 (Ông ấy là một nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm, làm công tác ngoại giao trong thời gian dài.)
- 4 这次访问加强了两国之间的外交关系。 (Chuyến thăm này đã tăng cường quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
- 5 外交部长明天将举行记者招待会。 (Bộ trưởng Ngoại giao sẽ tổ chức họp báo vào ngày mai.)
- 6 在全球化时代,公共外交越来越重要。 (Trong thời đại toàn cầu hóa, ngoại giao công chúng ngày càng quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản