外出
wài chū
Nghĩa
- ra ngoài
- đi vắng
Định nghĩa
外出:指离开自己居住或工作的地方,到外面去。
Ra ngoài: chỉ việc rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc của mình để đi ra bên ngoài.
Cách dùng
‘外出’是一个动词,常用来表示离开家或常驻地去外面,可以指短时间的出门,也可以指较长时间的出差、旅行等。它既可以单独使用,也可以与‘时’、‘期间’等搭配,表示在外面的时间段。
‘外出’ là một động từ, thường dùng để chỉ việc rời khỏi nhà hoặc nơi thường trú để ra ngoài, có thể chỉ việc ra ngoài trong thời gian ngắn, hoặc đi công tác, du lịch trong thời gian dài. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ như ‘时’, ‘期间’ để biểu thị khoảng thời gian ở bên ngoài.
Ví dụ
- 1 他今天外出办事,下午才回来。 (Hôm nay anh ấy ra ngoài làm việc, chiều mới về.)
- 2 外出时请关好门窗。 (Khi ra ngoài hãy đóng cửa sổ và cửa ra vào cẩn thận.)
- 3 这家店因为老板外出,暂时关门。 (Cửa hàng này tạm thời đóng cửa vì ông chủ vắng mặt.)
- 4 她喜欢外出旅游,每年都要去几个地方。 (Cô ấy thích đi du lịch, mỗi năm đi vài nơi.)
- 5 请注意安全,尤其是夜间外出的时候。 (Hãy chú ý an toàn, đặc biệt là khi ra ngoài vào ban đêm.)
- 6 他最近经常外出,很少在家。 (Dạo này anh ấy thường xuyên ra ngoài, ít ở nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.