Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外卖

外卖

wài mài

HSK 3

Nghĩa

  • đồ ăn mang đi
  • giao đồ ăn

Định nghĩa

指餐饮店将做好的饭菜送到顾客指定地点的服务,或指所送的饭菜。

Dịch vụ nhà hàng giao món ăn đã nấu chín đến địa điểm khách yêu cầu, hoặc chỉ chính món ăn được giao đó.

Cách dùng

通常作名词用,指外卖食品或外卖服务。也可以作动词,如“点外卖”表示叫外卖。常用于口语。

Thường dùng như danh từ, chỉ món ăn giao tận nơi hoặc dịch vụ giao đồ ăn. Cũng có thể dùng như động từ, như "gọi đồ ăn giao tận nơi". Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我今天不想做饭,点个外卖吧。 (Hôm nay tôi không muốn nấu ăn, gọi đồ ăn giao tận nơi nhé.)
  • 2 这家饭店的外卖很受欢迎。 (Đồ ăn giao tận nơi của nhà hàng này rất được ưa chuộng.)
  • 3 外卖员在门口等你。 (Người giao đồ ăn đang đợi bạn ở cửa.)
  • 4 你用什么App叫外卖? (Bạn dùng app nào để gọi đồ ăn?)
  • 5 外卖到了,快来拿。 (Đồ ăn giao đến rồi, mau ra lấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản