外号
wài hào
Nghĩa
- biệt danh
Định nghĩa
根据某人的特征、行为或外貌等,由别人起的非正式称呼。
Biệt danh là tên gọi không chính thức do người khác đặt dựa trên đặc điểm, hành vi hoặc ngoại hình của một người.
Cách dùng
用于日常口语和书面语,常带有亲切、幽默或贬义。表示某人的别名,通常不是本名。可以说“起外号”、“叫外号”等。
Được dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, thường mang tính thân mật, hài hước hoặc có khi miệt thị. Chỉ tên gọi khác của một người, không phải tên thật. Có thể nói "起外号" (đặt biệt danh), "叫外号" (gọi bằng biệt danh).
Ví dụ
- 1 同学们给他起了个外号叫“小胖”。 (Các bạn cùng lớp đặt cho cậu ấy biệt danh là "Bé Mập".)
- 2 他的外号比本名还出名。 (Biệt danh của anh ấy còn nổi tiếng hơn tên thật.)
- 3 不要随便给人起外号,这样不礼貌。 (Đừng tùy tiện đặt biệt danh cho người khác, như vậy không lịch sự.)
- 4 因为跑得快,他的外号是“飞毛腿”。 (Vì chạy nhanh, biệt danh của anh ấy là "Chân Sét".)
- 5 老师叫他的外号,他有点不好意思。 (Cô giáo gọi biệt danh của cậu ấy, cậu ấy hơi ngại.)
- 6 这个外号跟了他一辈子。 (Biệt danh này theo anh ta cả đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.