外向
wài xiàng
Nghĩa
- hướng ngoại
Định nghĩa
外向是指性格开朗、活泼,喜欢与人交往,愿意表达自己情感和想法。也指经济发展中以出口为主。
Hướng ngoại là tính cách cởi mở, hoạt bát, thích giao tiếp với mọi người, sẵn sàng bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ của mình. Cũng chỉ nền kinh tế lấy xuất khẩu làm chủ đạo.
Cách dùng
用于描述人的性格特征,与“内向”相对。也可用于经济领域,如“外向型经济”。
Dùng để miêu tả đặc điểm tính cách của con người, trái ngược với 'hướng nội'. Cũng có thể dùng trong lĩnh vực kinh tế, như 'kinh tế hướng ngoại'.
Ví dụ
- 1 她性格很外向,喜欢交朋友。 (Cô ấy tính cách rất hướng ngoại, thích kết bạn.)
- 2 外向的人通常更容易适应新环境。 (Người hướng ngoại thường dễ thích nghi với môi trường mới hơn.)
- 3 这个国家发展外向型经济,出口增长很快。 (Đất nước này phát triển kinh tế hướng ngoại, xuất khẩu tăng trưởng rất nhanh.)
- 4 他是个外向的孩子,在课堂上很活跃。 (Nó là một đứa trẻ hướng ngoại, rất năng động trong lớp học.)
- 5 外向并不意味着一定擅长社交,有时只是喜欢表达。 (Hướng ngoại không có nghĩa là nhất định giỏi giao tiếp, đôi khi chỉ là thích thể hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.