Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外国

外国

wài guó

HSK 2

Nghĩa

  • nước ngoài

Định nghĩa

指本国以外的国家。

Chỉ các quốc gia ngoài nước mình.

Cách dùng

常用来指代除自己国家以外的其他国家或地区,作名词使用。

Thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác ngoài đất nước của mình, dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 我想去外国留学。 (Tôi muốn đi du học ở nước ngoài.)
  • 2 他有很多外国朋友。 (Anh ấy có nhiều bạn nước ngoài.)
  • 3 外国的东西不一定都是好的。 (Đồ nước ngoài không phải lúc nào cũng tốt.)
  • 4 她在外国生活了十年。 (Cô ấy đã sống ở nước ngoài mười năm.)
  • 5 学习外国文化很有意思。 (Học văn hóa nước ngoài rất thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome