外在
wài zài
Nghĩa
- bên ngoài
- ngoại tại
Định nghĩa
指事物本身以外的、不属于事物内部本质的方面或因素,与“内在”相对。
Chỉ những phương diện hoặc yếu tố nằm ngoài bản thân sự vật, không thuộc về bản chất bên trong, trái nghĩa với “nội tại” (内在).
Cách dùng
常作定语修饰名词,如“外在条件”“外在形象”;也可作主语或宾语,表示外部的情况。多用于讨论事物的表面、环境或非本质因素,有时带轻微贬义或对比语气。
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như “外在条件” (điều kiện bên ngoài), “外在形象” (hình ảnh bên ngoài); cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, biểu thị tình huống bên ngoài. Dùng nhiều khi bàn về bề mặt, môi trường hoặc các yếu tố không thuộc bản chất, đôi khi mang sắc thái so sánh hoặc hơi tiêu cực.
Ví dụ
- 1 外在环境对一个人的成长有很大的影响。 (Môi trường bên ngoài có ảnh hưởng rất lớn đến sự trưởng thành của một người.)
- 2 我们不能只看一个人的外在,还要看他的内在。 (Chúng ta không nên chỉ nhìn bề ngoài của một người, mà còn phải xem nội tâm của họ.)
- 3 这些外在因素导致了这个项目失败。 (Những yếu tố bên ngoài này đã khiến dự án thất bại.)
- 4 她追求外在美,却忽略了内在修养。 (Cô ấy theo đuổi vẻ đẹp bên ngoài, nhưng lại bỏ qua việc tu dưỡng bên trong.)
- 5 外在的压力让他感到喘不过气来。 (Áp lực từ bên ngoài khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản