Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外地

外地

wài dì

HSK 3

Nghĩa

  • nơi khác
  • ngoại tỉnh

Định nghĩa

指本地以外的地方。

Chỉ những nơi không phải địa phương hiện tại.

Cách dùng

“外地”常用来指代说话者所在城市或地区以外的地方,可用于口语和书面语。常与“本地”相对。

“外地” thường dùng để chỉ những nơi ngoài thành phố hoặc khu vực mà người nói đang ở, dùng được trong khẩu ngữ và văn viết. Thường đối lập với “本地” (bản địa).

Ví dụ

  • 1 我来自外地,刚到北京工作。 (Tôi đến từ nơi khác, vừa mới đến Bắc Kinh làm việc.)
  • 2 这里的外地人越来越多了。 (Người từ nơi khác ở đây càng ngày càng nhiều.)
  • 3 他去外地出差了,下周才回来。 (Anh ấy đi công tác nơi khác, tuần sau mới về.)
  • 4 在外地生活要注意安全。 (Sống ở nơi khác phải chú ý an toàn.)
  • 5 这家店专门卖外地的特产。 (Cửa hàng này chuyên bán đặc sản từ vùng khác.)
  • 6 我第一次去外地旅游,感觉很新鲜。 (Lần đầu tôi đi du lịch nơi khác, cảm thấy rất mới lạ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome