Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外婆

外婆

wài pó

HSK 5

Nghĩa

  • bà ngoại

Định nghĩa

母亲的母亲,即外祖母。

Mẹ của mẹ, tức là bà ngoại.

Cách dùng

口语中用于称呼母亲的母亲,与“奶奶”(父亲的母亲)相对。在北方方言中非常常用,书面语也可写作“外祖母”。

Trong khẩu ngữ dùng để gọi mẹ của mẹ, trái với “奶奶” (mẹ của cha). Rất phổ biến trong phương ngữ Bắc Trung Quốc, trong văn viết có thể viết là “外祖母”.

Ví dụ

  • 1 我外婆住在乡下。 (Bà ngoại tôi sống ở nông thôn.)
  • 2 外婆做的菜最好吃。 (Món ăn bà ngoại nấu ngon nhất.)
  • 3 每个周末我都去外婆家。 (Cuối tuần nào tôi cũng đến nhà bà ngoại.)
  • 4 外婆给我讲了很多故事。 (Bà ngoại kể cho tôi rất nhiều câu chuyện.)
  • 5 外婆今年八十岁了。 (Bà ngoại năm nay tám mươi tuổi.)
  • 6 我和外婆一起去看电影。 (Tôi và bà ngoại cùng đi xem phim.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome