外婆
wài pó
Nghĩa
- bà ngoại
Định nghĩa
母亲的母亲,即外祖母。
Mẹ của mẹ, tức là bà ngoại.
Cách dùng
口语中用于称呼母亲的母亲,与“奶奶”(父亲的母亲)相对。在北方方言中非常常用,书面语也可写作“外祖母”。
Trong khẩu ngữ dùng để gọi mẹ của mẹ, trái với “奶奶” (mẹ của cha). Rất phổ biến trong phương ngữ Bắc Trung Quốc, trong văn viết có thể viết là “外祖母”.
Ví dụ
- 1 我外婆住在乡下。 (Bà ngoại tôi sống ở nông thôn.)
- 2 外婆做的菜最好吃。 (Món ăn bà ngoại nấu ngon nhất.)
- 3 每个周末我都去外婆家。 (Cuối tuần nào tôi cũng đến nhà bà ngoại.)
- 4 外婆给我讲了很多故事。 (Bà ngoại kể cho tôi rất nhiều câu chuyện.)
- 5 外婆今年八十岁了。 (Bà ngoại năm nay tám mươi tuổi.)
- 6 我和外婆一起去看电影。 (Tôi và bà ngoại cùng đi xem phim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.