外币
wài bì
Nghĩa
- ngoại tệ
Định nghĩa
外币是指外国货币,即除本国货币以外的其他国家或地区发行的货币。
Ngoại tệ là tiền tệ nước ngoài, tức là tiền tệ do các quốc gia hoặc khu vực khác phát hành ngoài đồng tiền nội địa.
Cách dùng
“外币”通常用于表示非本国货币,常用于银行、外汇兑换、国际贸易、旅行等场合。它既可以指纸币和硬币,也可以指外汇存款等。在中文中,“外币”是一个常用名词,可以与“兑换”、“持有”、“收付”等动词搭配。
“外币” thường được dùng để chỉ tiền tệ không phải của quốc gia mình, thường xuất hiện trong ngân hàng, đổi ngoại tệ, thương mại quốc tế, du lịch, v.v. Nó có thể chỉ tiền giấy, tiền xu, cũng có thể chỉ tiền gửi ngoại tệ. Trong tiếng Trung, “外币” là danh từ thông dụng, có thể kết hợp với các động từ như “兑换” (đổi), “持有” (nắm giữ), “收付” (thu chi).
Ví dụ
- 1 我在银行兑换了一些外币,准备出国旅游用。 (Tôi đã đổi một ít ngoại tệ ở ngân hàng để chuẩn bị đi du lịch nước ngoài.)
- 2 这家商场可以接收外币,但是汇率不太划算。 (Trung tâm thương mại này có thể nhận ngoại tệ, nhưng tỷ giá không được thuận lợi lắm.)
- 3 根据规定,个人每年只能兑换一定数额的外币。 (Theo quy định, mỗi cá nhân mỗi năm chỉ có thể đổi một số lượng ngoại tệ nhất định.)
- 4 他手里持有多种外币,以应对汇率波动。 (Anh ấy nắm giữ nhiều loại ngoại tệ để ứng phó với biến động tỷ giá.)
- 5 外贸公司经常需要处理外币结算业务。 (Các công ty ngoại thương thường xuyên cần xử lý nghiệp vụ thanh toán bằng ngoại tệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.