Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外形

外形

wài xíng

HSK 5

Nghĩa

  • hình dáng bên ngoài

Định nghĩa

物体或人的外部形状或样子。

Hình dạng bên ngoài của vật thể hoặc con người.

Cách dùng

用于描述物体、建筑、产品等的外部形状,也可以指人的体形或外观,但不常用于面部特征。

Dùng để mô tả hình dạng bên ngoài của đồ vật, tòa nhà, sản phẩm, v.v., cũng có thể chỉ dáng vẻ hoặc ngoại hình của con người, nhưng không thường dùng để chỉ các đặc điểm trên khuôn mặt.

Ví dụ

  • 1 这款手机的外形设计非常时尚。 (Thiết kế ngoại hình của chiếc điện thoại này rất thời trang.)
  • 2 动物的外形和它们的生活环境有很大关系。 (Hình dạng bên ngoài của động vật có quan hệ lớn với môi trường sống của chúng.)
  • 3 这栋建筑的外形很独特。 (Hình dáng bên ngoài của tòa nhà này rất độc đáo.)
  • 4 判断一个人的健康状况不能只看外形。 (Đánh giá tình trạng sức khỏe của một người không thể chỉ nhìn vào ngoại hình.)
  • 5 虽然这两款车性能相似,但外形差别很大。 (Mặc dù hai mẫu xe này có tính năng tương tự, nhưng hình dạng bên ngoài khác nhau rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome