外援
wài yuán
Nghĩa
- viện trợ nước ngoài
- cầu thủ ngoại
Định nghĩa
指来自外国的援助或支持;也指体育运动中从外国引进的运动员。
Chỉ sự viện trợ hoặc hỗ trợ đến từ nước ngoài; cũng chỉ vận động viên được đưa về từ nước ngoài trong thể thao.
Cách dùng
常用于国际关系、经济援助、体育赛事等场合。注意“外援”在越南语中的汉越音“ngoại viện”可能对应不同意思,但这里指中文的实际含义。
Thường dùng trong các ngữ cảnh quan hệ quốc tế, viện trợ kinh tế, sự kiện thể thao. Lưu ý âm Hán Việt “ngoại viện” trong tiếng Việt có thể mang nghĩa khác, nhưng ở đây là nghĩa thực tế của tiếng Trung.
Ví dụ
- 1 这个国家依靠外援来建设基础设施。 (Đất nước này dựa vào viện trợ nước ngoài để xây dựng cơ sở hạ tầng.)
- 2 中国向非洲提供了大量外援。 (Trung Quốc đã cung cấp một lượng lớn viện trợ nước ngoài cho châu Phi.)
- 3 这支球队引进了两名外援,实力大增。 (Đội bóng này đã đưa về hai ngoại binh, thực lực tăng lên rất nhiều.)
- 4 外援在国际救援行动中发挥了重要作用。 (Viện trợ nước ngoài đã đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch cứu trợ quốc tế.)
- 5 请不要过度依赖外援,要发展自己的技术。 (Đừng quá phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài, hãy phát triển công nghệ của chính mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.