Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外星人

外星人

wài xīng rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người ngoài hành tinh

Định nghĩa

指地球以外其他星球上的智慧生命,或泛指来自外星球的生物。

Chỉ sự sống có trí tuệ trên các hành tinh khác ngoài Trái Đất, hoặc nói chung chỉ sinh vật đến từ hành tinh khác.

Cách dùng

作名词,常用于科幻作品、新闻报道或日常谈论中,表示来自外星的生物或人。可用于正式和口语场合。

Là danh từ, thường dùng trong tác phẩm khoa học viễn tưởng, tin tức hoặc trò chuyện hằng ngày, chỉ sinh vật hoặc người đến từ ngoài hành tinh. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这部电影讲述了一个外星人来到地球的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện một người ngoài hành tinh đến Trái Đất.)
  • 2 你相信有外星人吗? (Bạn có tin có người ngoài hành tinh không?)
  • 3 许多科学家认为外星人可能存在。 (Nhiều nhà khoa học cho rằng người ngoài hành tinh có thể tồn tại.)
  • 4 他打扮得像一个外星人。 (Anh ấy hóa trang giống như một người ngoài hành tinh.)
  • 5 我们在沙漠里看到了一个不明飞行物,可能是外星人的飞船。 (Chúng tôi nhìn thấy một vật thể bay không xác định trên sa mạc, có thể là phi thuyền của người ngoài hành tinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản