Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外来

外来

wài lái

HSK 6

Nghĩa

  • ngoại lai
  • từ bên ngoài

Định nghĩa

指从外面来的,不是本地或本身固有的。

Chỉ những thứ từ bên ngoài đến, không phải bản địa hoặc vốn có.

Cách dùng

外来”常作定语,修饰名词,表示该事物来自外部或外地。可用于人口、文化、词汇、物种、影响等。

外来” thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật đó đến từ bên ngoài hoặc nơi khác. Có thể dùng cho dân cư, văn hóa, từ vựng, loài, ảnh hưởng, v.v.

Ví dụ

  • 1 这座城市有很多外来人口。 (Thành phố này có rất nhiều dân nhập cư từ nơi khác.)
  • 2 外来文化对本地传统产生了影响。 (Văn hóa ngoại lai đã ảnh hưởng đến truyền thống địa phương.)
  • 3 汉语中有很多外来词,比如‘咖啡’。 (Tiếng Hán có rất nhiều từ mượn ngoại lai, ví dụ như 'cà phê'.)
  • 4 外来物种可能会破坏当地的生态平衡。 (Các loài ngoại lai có thể phá vỡ cân bằng sinh thái địa phương.)
  • 5 他的思想受到外来理念的启发。 (Tư tưởng của anh ấy được gợi mở từ những quan niệm bên ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản