Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外汇

外汇

wài huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngoại hối

Định nghĩa

外汇是指以外币表示的用于国际结算的支付手段,包括外国货币、外币存款、外币有价证券等。

Ngoại hối là phương tiện thanh toán quốc tế biểu thị bằng ngoại tệ, bao gồm tiền tệ nước ngoài, tiền gửi ngoại tệ, chứng khoán ngoại tệ, v.v.

Cách dùng

外汇通常用于国际贸易、投资和金融交易中。它可以是现金、银行存款或其他金融工具。

Ngoại hối thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, đầu tư và giao dịch tài chính. Nó có thể là tiền mặt, tiền gửi ngân hàng hoặc các công cụ tài chính khác.

Ví dụ

  • 1 我需要去银行兑换外汇。 (Tôi cần đến ngân hàng để đổi ngoại tệ.)
  • 2 外汇市场的波动对全球经济有很大影响。 (Sự biến động của thị trường ngoại hối có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu.)
  • 3 这家公司专门从事外汇交易。 (Công ty này chuyên kinh doanh giao dịch ngoại hối.)
  • 4 政府采取了一系列措施来稳定外汇储备。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để ổn định dự trữ ngoại hối.)
  • 5 外汇风险是跨国企业必须面对的重要问题。 (Rủi ro ngoại hối là vấn đề quan trọng mà các doanh nghiệp đa quốc gia phải đối mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản