外甥
wài shēng
Nghĩa
- cháu trai (con chị em gái)
Định nghĩa
称谓,指姐姐或妹妹的儿子。
Từ xưng hô, chỉ con trai của chị gái hoặc em gái của mình.
Cách dùng
用于称呼自己姐妹的儿子,与“侄子”(兄弟的儿子)相对。在口语和书面语中均常见。
Dùng để gọi con trai của chị/em gái mình, đối lập với “zhízi” (侄子) là con trai của anh/em trai. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我的外甥很可爱。 (Cháu trai của tôi rất đáng yêu.)
- 2 我姐姐的儿子是我的外甥。 (Con trai của chị tôi là cháu trai của tôi.)
- 3 外甥今年上小学了。 (Cháu trai tôi năm nay vào tiểu học.)
- 4 我和外甥一起玩游戏。 (Tôi cùng cháu trai chơi trò chơi.)
- 5 我的外甥喜欢画画。 (Cháu trai của tôi thích vẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản