外界
wài jiè
Nghĩa
- thế giới bên ngoài
- bên ngoài
Định nghĩa
指某个范围或系统之外的世界或环境。
Chỉ thế giới hoặc môi trường bên ngoài một phạm vi hoặc hệ thống nào đó.
Cách dùng
常作主语或宾语,表示外部环境或外部人士。多用于谈论外部对某事的影响、看法等。
Thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, biểu thị môi trường bên ngoài hoặc người bên ngoài. Hay dùng khi nói về ảnh hưởng, quan điểm của bên ngoài đối với sự việc nào đó.
Ví dụ
- 1 外界对这个新政策反应强烈。 (Dư luận bên ngoài phản ứng mạnh mẽ với chính sách mới này.)
- 2 他很少与外界接触。 (Anh ấy hiếm khi tiếp xúc với bên ngoài.)
- 3 外界传闻公司即将倒闭。 (Bên ngoài đồn đại công ty sắp phá sản.)
- 4 这件事外界并不知情。 (Chuyện này người ngoài không hề biết.)
- 5 科学家通过望远镜观察外界星系。 (Các nhà khoa học quan sát các thiên hà bên ngoài qua kính viễn vọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản