外籍
wài jí
Nghĩa
- quốc tịch nước ngoài
- ngoại quốc
Định nghĩa
指外国国籍,即不是本国公民的身份。
Chỉ quốc tịch nước ngoài, tức là thân phận không phải công dân của nước mình.
Cách dùng
“外籍”通常作定语,修饰表示身份的名词,如“外籍人士”“外籍教师”“外籍球员”等。也可作名词,指外国国籍本身。
“外籍” thường được dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ thân phận, như “外籍人士” (người nước ngoài), “外籍教师” (giáo viên nước ngoài), “外籍球员” (cầu thủ nước ngoài) v.v. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ bản thân quốc tịch nước ngoài.
Ví dụ
- 1 我们公司聘请了一位外籍专家。 (Công ty chúng tôi đã mời một chuyên gia người nước ngoài.)
- 2 他持有外籍护照,需要办理工作签证。 (Anh ấy giữ hộ chiếu nước ngoài, cần phải làm thị thực lao động.)
- 3 这所大学有很多外籍留学生。 (Trường đại học này có rất nhiều du học sinh nước ngoài.)
- 4 中国足球联赛允许各队注册外籍球员。 (Giải bóng đá Trung Quốc cho phép các đội đăng ký cầu thủ ngoại quốc.)
- 5 外籍人士在中国工作需要申请外国人工作许可证。 (Người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc cần xin giấy phép làm việc cho người nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.