外行
wài háng
Nghĩa
- người ngoại đạo
- tay ngang
Định nghĩa
指对某种专业或业务不懂、不熟练的人。
Người không hiểu biết hoặc không thành thạo về một chuyên môn hoặc công việc nào đó.
Cách dùng
名词,用来形容某人不在某个行业或领域内,缺乏专业知识。常与“内行”相对。可用于自谦或贬义。
Danh từ, dùng để mô tả ai đó không nằm trong ngành nghề hoặc lĩnh vực nào đó, thiếu kiến thức chuyên môn. Thường đối lập với "nội hành" (người trong nghề). Có thể dùng để tự khiêm tốn hoặc mang nghĩa chê.
Ví dụ
- 1 他对电脑一窍不通,是个外行。 (Anh ấy chẳng biết gì về máy tính, là người ngoài nghề.)
- 2 外行看热闹,内行看门道。 (Người ngoài xem náo nhiệt, người trong nghề xem đường lối.)
- 3 虽然我是外行,但我觉得这个方案有问题。 (Mặc dù tôi là người ngoài nghề, nhưng tôi thấy phương án này có vấn đề.)
- 4 在医学方面,我完全是个外行。 (Về y học, tôi hoàn toàn là người ngoài nghề.)
- 5 他总爱在专家面前装内行,其实是个外行。 (Anh ta hay thích giả vờ là người trong nghề trước các chuyên gia, thực ra là người ngoài nghề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản