外表
wài biǎo
Nghĩa
- vẻ bề ngoài
- ngoại hình
Định nghĩa
指事物或人的外在形态、表面现象,相对于内在本质。
Chỉ hình thái bên ngoài, hiện tượng bề mặt của sự vật hoặc con người, tương đối với bản chất bên trong.
Cách dùng
常用于描述人的外貌、物体的外部特征,或表面情况。可以用于具体事物,也可以用于抽象事物,如“外表看起来”。
Thường dùng để miêu tả ngoại hình của con người, đặc điểm bên ngoài của vật thể, hoặc tình trạng bề mặt. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, như “bề ngoài trông có vẻ”.
Ví dụ
- 1 他外表看起来很年轻,其实已经五十岁了。 (Anh ấy bề ngoài trông rất trẻ, thực ra đã năm mươi tuổi rồi.)
- 2 这栋大楼外表很漂亮,但内部装修很差。 (Tòa nhà này bề ngoài rất đẹp, nhưng bên trong trang trí rất tệ.)
- 3 我们不能只看外表,还要看内在品质。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài, còn phải xem phẩm chất bên trong.)
- 4 这座山外表看起来不高,但爬起来很费劲。 (Ngọn núi này nhìn bề ngoài không cao, nhưng leo lên rất tốn sức.)
- 5 他外表冷静,内心却很紧张。 (Anh ấy bề ngoài bình tĩnh, nhưng trong lòng rất căng thẳng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản