外观
wài guān
Nghĩa
- vẻ ngoài
- ngoại hình
Định nghĩa
外观指事物从外面所呈现的形状、样式或给人的印象。
Ngoại hình là hình dạng, kiểu dáng hoặc ấn tượng mà sự vật thể hiện ra bên ngoài.
Cách dùng
常用于描述物体、建筑、产品、人等的外在特征,侧重于视觉上的表面表现。作为名词使用。
Thường dùng để miêu tả đặc điểm bên ngoài của đồ vật, tòa nhà, sản phẩm, con người, v.v., nhấn mạnh vào biểu hiện bề ngoài nhìn thấy được. Được dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 这个手机的外观很漂亮。 (Chiếc điện thoại này có ngoại hình rất đẹp.)
- 2 虽然外观看起来不错,但质量并不好。 (Dù vẻ ngoài trông khá tốt, nhưng chất lượng không tốt.)
- 3 建筑的外观设计独特。 (Thiết kế bên ngoài của tòa nhà có nét độc đáo.)
- 4 评价一个人不能只看外观。 (Đánh giá một người không thể chỉ nhìn vẻ bề ngoài.)
- 5 这些产品的外观相似,但功能不同。 (Những sản phẩm này có ngoại hình tương tự, nhưng chức năng khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản