Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外语

外语

wài yǔ

HSK 3

Nghĩa

  • ngoại ngữ

Định nghĩa

外语指母语以外的语言,通常指其他国家的语言。

Ngoại ngữ chỉ ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, thường là ngôn ngữ của các quốc gia khác.

Cách dùng

外语作为名词使用,常与‘学习’、‘说’、‘写’等动词搭配,表示非本国的语言。

Ngoại ngữ được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'học', 'nói', 'viết', để chỉ ngôn ngữ không phải của đất nước mình.

Ví dụ

  • 1 我每天学习外语。 (Tôi học ngoại ngữ mỗi ngày.)
  • 2 她会说三门外语。 (Cô ấy nói được ba thứ ngoại ngữ.)
  • 3 外语在现代社会很重要。 (Ngoại ngữ rất quan trọng trong xã hội hiện đại.)
  • 4 我打算出国留学,所以正在学外语。 (Tôi định đi du học nên đang học ngoại ngữ.)
  • 5 阅读外语书籍有助于提高语言能力。 (Đọc sách ngoại ngữ giúp nâng cao khả năng ngôn ngữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome