Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外贸

外贸

wài mào

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngoại thương

Định nghĩa

指对外贸易,即一个国家或地区与外国进行的商品、技术和服务的交换活动。

Ngoại thương, tức là hoạt động trao đổi hàng hóa, kỹ thuật và dịch vụ giữa một quốc gia hoặc khu vực với nước ngoài.

Cách dùng

常用于经济、商业领域,可作主语、宾语,常与“发展”“扩大”“促进”等动词搭配。也可以作定语,如“外贸公司”“外贸政策”等。

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như "phát triển" (发展), "mở rộng" (扩大), "thúc đẩy" (促进). Cũng có thể làm định ngữ, như "công ty ngoại thương" (外贸公司), "chính sách ngoại thương" (外贸政策).

Ví dụ

  • 1 近年来,中国的外贸发展迅速。 (Trong những năm gần đây, ngoại thương của Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
  • 2 这家公司主要从事外贸业务。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh lĩnh vực ngoại thương.)
  • 3 外贸政策的变化会影响很多企业。 (Sự thay đổi chính sách ngoại thương sẽ ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.)
  • 4 我们要努力扩大外贸规模。 (Chúng ta cần nỗ lực mở rộng quy mô ngoại thương.)
  • 5 她在一家外贸公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty ngoại thương.)
  • 6 外贸是拉动经济增长的重要动力。 (Ngoại thương là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản