Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外资

外资

wài zī

HSK 7–9

Nghĩa

  • vốn nước ngoài
  • đầu tư nước ngoài

Định nghĩa

指来自国外的资金或投资,用于企业或项目。

Chỉ vốn hoặc đầu tư đến từ nước ngoài, dùng cho doanh nghiệp hoặc dự án.

Cách dùng

用于经济、商业领域,常指外国公司或个人在本地进行的投资活动。

Được dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, thường chỉ hoạt động đầu tư của công ty hoặc cá nhân nước ngoài tại địa phương.

Ví dụ

  • 1 这家公司主要依靠外资发展。 (Công ty này chủ yếu dựa vào vốn nước ngoài để phát triển.)
  • 2 外资在中国经济发展中起了重要作用。 (Vốn nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Trung Quốc.)
  • 3 政府鼓励外资进入高科技领域。 (Chính phủ khuyến khích vốn nước ngoài đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao.)
  • 4 由于外资的涌入,当地就业率提高了。 (Do dòng vốn nước ngoài đổ vào, tỷ lệ việc làm địa phương đã tăng lên.)
  • 5 外资企业需要遵守当地法律法规。 (Doanh nghiệp có vốn nước ngoài cần tuân thủ pháp luật địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản