Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 外边

外边

wài bian

HSK 1

Nghĩa

  • bên ngoài

Định nghĩa

指超出某一范围或界限的地方,也指物体的表面或外面。

Chỉ nơi nằm ngoài một phạm vi hoặc ranh giới nào đó, cũng chỉ bề mặt hoặc phần bên ngoài của vật thể.

Cách dùng

常用来表示位置,指在某个空间或范围的外面。也可以用作名词,表示外面、外部。在口语中常用。

Thường dùng để chỉ vị trí, ở bên ngoài một không gian hoặc phạm vi nào đó. Cũng có thể dùng làm danh từ, nghĩa là bên ngoài, phần ngoài. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 外边下雨了,出门记得带伞。(Bên ngoài trời đang mưa, ra ngoài nhớ mang ô.)
  • 2 孩子们都在外边玩呢。(Bọn trẻ đang chơi ở ngoài kia.)
  • 3 这件衣服的外边很漂亮,但里子不太好。(Cái áo này bên ngoài rất đẹp, nhưng lớp lót bên trong không tốt.)
  • 4 外边有人找你。(Bên ngoài có người tìm bạn.)
  • 5 外边看,这栋楼很旧。(Nhìn từ bên ngoài, tòa nhà này rất cũ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản