外部
wài bù
Nghĩa
- bên ngoài
- phần ngoài
Định nghĩa
指某一范围或物体外面的部分,与“内部”相对。
Chỉ phần bên ngoài của một phạm vi hoặc vật thể, trái nghĩa với “bên trong”.
Cách dùng
常用来指组织、系统、国家等的外面部分,可以作主语、宾语、定语,也可以用在“从外部”等结构中。
Thường dùng để chỉ phần bên ngoài của tổ chức, hệ thống, quốc gia, v.v. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, hoặc dùng trong cấu trúc như “từ bên ngoài”.
Ví dụ
- 1 外部环境对公司发展很重要。 (Môi trường bên ngoài rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty.)
- 2 这个问题的外部原因是什么? (Nguyên nhân bên ngoài của vấn đề này là gì?)
- 3 我们需要从外部获取更多资源。 (Chúng ta cần thu thập thêm nguồn lực từ bên ngoài.)
- 4 外部的声音很大,影响我们开会。 (Tiếng ồn bên ngoài rất lớn, ảnh hưởng đến cuộc họp của chúng ta.)
- 5 公司聘请了一位外部顾问来评估项目。 (Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài để đánh giá dự án.)
- 6 这座建筑的内部结构比外部看起来更复杂。 (Cấu trúc bên trong của tòa nhà này phức tạp hơn so với bên ngoài trông thấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản