Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多

多

duō

HSK 1

Nghĩa

  • nhiều
  • bao nhiêu

Định nghĩa

表示数量大,与“少”相对。也可用于疑问句,询问程度或数量。

Biểu thị số lượng lớn, trái nghĩa với 'ít'. Cũng dùng trong câu hỏi để hỏi về mức độ hoặc số lượng.

Cách dùng

多 可作形容词修饰名词,也可作副词表示程度;在疑问句中常用“多 + 形容词/动词”来询问程度或数量;也用于比较结构,表示“超过”或“比……多”。

多 có thể làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, cũng làm phó từ chỉ mức độ; trong câu hỏi thường dùng '多 + tính từ/động từ' để hỏi mức độ hoặc số lượng; cũng dùng trong cấu trúc so sánh, biểu thị 'vượt quá' hoặc 'nhiều hơn...'.

Ví dụ

  • 1 我有很多书。 (Tôi có rất nhiều sách.)
  • 2 他比我多三岁。 (Anh ấy hơn tôi ba tuổi.)
  • 3 这个城市有多少人口? (Thành phố này có bao nhiêu dân số?)
  • 4 你多大了? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • 5 这件事多重要啊! (Việc này quan trọng biết bao!)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome