Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多亏

多亏

duō kuī

HSK 6

Nghĩa

  • nhờ có
  • may mà

Định nghĩa

表示由于别人的帮助或某种有利条件,避免了不幸或得到好处。

Diễn tả nhờ sự giúp đỡ của người khác hoặc điều kiện thuận lợi nào đó mà tránh được điều không may hoặc đạt được lợi ích.

Cách dùng

常用于句首或谓语前,后接名词、动词或小句,表示感谢或庆幸的原因。语气较为口语化。

Thường dùng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ, theo sau là danh từ, động từ hoặc tiểu cú, biểu thị nguyên nhân của sự biết ơn hoặc may mắn. Ngữ khí khá khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 多亏你帮忙,我才按时完成了任务。 (Nhờ có bạn giúp đỡ, tôi mới hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
  • 2 多亏这场雨,庄稼得救了。 (Nhờ trận mưa này mà mùa màng được cứu.)
  • 3 多亏他提醒,我差点忘了今天有考试。 (May nhờ anh ấy nhắc, tôi suýt quên hôm nay có bài thi.)
  • 4 多亏警察来得快,小偷被抓住了。 (Nhờ cảnh sát đến nhanh, kẻ trộm đã bị bắt.)
  • 5 多亏平时锻炼,这次登山我才没觉得累。 (Nhờ thường xuyên tập luyện, lần leo núi này tôi mới không thấy mệt.)
  • 6 多亏你及时赶到,否则后果不堪设想。 (May nhờ bạn đến kịp, nếu không hậu quả khó lường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome