Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多余

多余

duō yú

HSK 6

Nghĩa

  • thừa
  • dư thừa

Định nghĩa

多余的;不必要的;超过需要程度的。

Thừa; không cần thiết; vượt quá mức cần thiết.

Cách dùng

常用作形容词,表示某事物或行为超出了实际需要,没有必要。有时也可用作名词,指多余的部分。

Thường dùng như tính từ, biểu thị sự vật hoặc hành vi vượt quá nhu cầu thực tế, không cần thiết. Đôi khi cũng dùng như danh từ, chỉ phần thừa.

Ví dụ

  • 1 这些旧衣服已经多余了。 (Những bộ quần áo cũ này đã thừa rồi.)
  • 2 他觉得自己在团队里是多余的。 (Anh ấy cảm thấy mình thừa thãi trong đội.)
  • 3 不要做多余的解释。 (Đừng giải thích thừa.)
  • 4 多余的话我就不多说了。 (Tôi sẽ không nói thêm những lời thừa nữa.)
  • 5 这个功能对于很多用户来说是多余的。 (Tính năng này đối với nhiều người dùng là không cần thiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản