多元
duō yuán
Nghĩa
- đa dạng
- đa nguyên
Định nghĩa
多元指包含多种元素或多种成分的,或指某个体系具有多个方面的。例如多元文化、多元社会。
Nghĩa là bao gồm nhiều yếu tố hoặc nhiều thành phần, hoặc một hệ thống có nhiều phương diện. Ví dụ: văn hóa đa nguyên, xã hội đa nguyên.
Cách dùng
多元常用于形容事物包含多种不同的元素或方面,常与“文化”、“社会”、“价值”等搭配,表示多样性、包容性。也可作为名词,如“多元论”等哲学概念。
Từ này thường dùng để mô tả sự vật chứa đựng nhiều yếu tố hoặc khía cạnh khác nhau, thường kết hợp với 'văn hóa', 'xã hội', 'giá trị' để chỉ tính đa dạng, bao dung. Cũng có thể dùng như danh từ, như 'thuyết đa nguyên' trong triết học.
Ví dụ
- 1 这个城市的文化非常多元,吸引了世界各地的人。 (Văn hóa của thành phố này rất đa dạng, thu hút người từ khắp nơi trên thế giới.)
- 2 现代社会是多元的,我们需要尊重不同的观点。 (Xã hội hiện đại là đa nguyên, chúng ta cần tôn trọng các quan điểm khác nhau.)
- 3 多元化的教育方式有助于学生全面发展。 (Phương pháp giáo dục đa dạng giúp học sinh phát triển toàn diện.)
- 4 这家公司实行多元经营策略,以降低风险。 (Công ty này thực hiện chiến lược kinh doanh đa dạng để giảm thiểu rủi ro.)
- 5 我们要用多元的视角来看待这个问题。 (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này từ nhiều góc độ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản