多半
duō bàn
Nghĩa
- phần lớn
- có lẽ
Định nghĩa
多半(duōbàn)有两个主要意思:一是“超过半数,大部分”;二是“大概,很可能”,表示推测。
多半 có hai nghĩa chính: một là 'hơn nửa, phần lớn'; hai là 'có lẽ, rất có thể' dùng để suy đoán.
Cách dùng
用法说明:作为名词或形容词时,表示“大部分,大多数”;作为副词时,表示“很可能、大概”,用于推测。在口语中常用来表示可能性。
Cách dùng: khi là danh từ/tính từ, biểu thị 'phần lớn, đa số'; khi là phó từ, biểu thị 'rất có thể, có lẽ', dùng để suy đoán. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ khả năng.
Ví dụ
- 1 多半的学生都来了。 (Phần lớn học sinh đều đã đến.)
- 2 他多半是忘了今天有课。 (Anh ấy có lẽ đã quên hôm nay có lớp.)
- 3 这件事多半是他干的。 (Việc này rất có thể là do anh ta làm.)
- 4 下雨天,多半的人都会选择待在家里。 (Ngày mưa, phần lớn mọi người sẽ chọn ở nhà.)
- 5 她多半不会来了。 (Cô ấy chắc là sẽ không đến nữa.)
- 6 我们公司多半的利润都来自海外市场。 (Phần lớn lợi nhuận của công ty chúng tôi đến từ thị trường nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản