Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多年来

多年来

duō nián lái

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhiều năm qua

Định nghĩa

表示从过去到现在很长一段时间。

Chỉ một khoảng thời gian dài từ quá khứ đến hiện tại.

Cách dùng

多年来”常作时间状语,放在句首或主语后面,强调某个动作或状态持续了很久。

多年来” thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái đã kéo dài trong một thời gian dài.

Ví dụ

  • 1 多年来,他一直坚持学习汉语。 (Nhiều năm nay, anh ấy luôn kiên trì học tiếng Trung.)
  • 2 多年来在这个公司工作,积累了丰富的经验。 (Cô ấy đã làm việc ở công ty này nhiều năm, tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú.)
  • 3 多年来,中国政府致力于改善贫困地区的生活条件。 (Trong nhiều năm qua, chính phủ Trung Quốc đã nỗ lực cải thiện điều kiện sống ở các vùng nghèo.)
  • 4 我们多年来保持着联系,关系一直很好。 (Chúng tôi giữ liên lạc trong nhiều năm, quan hệ luôn tốt đẹp.)
  • 5 多年来,这个城市发生了巨大的变化。 (Trong nhiều năm qua, thành phố này đã có những thay đổi to lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản