多心
duō xīn
Nghĩa
- đa nghi
- hay nghĩ ngợi
Định nghĩa
指过分猜疑,容易起疑心;也指多费心思、多操心。
Chỉ sự nghi ngờ quá mức, dễ nảy sinh lòng nghi; cũng chỉ việc lo lắng, bận tâm nhiều.
Cách dùng
多心常用于口语,表示对别人的言行产生不必要的怀疑,或指自己过于敏感。也可表示为某事过分操心,但较少用。
多心 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự nghi ngờ không cần thiết về lời nói hoặc hành động của người khác, hoặc chỉ việc bản thân quá nhạy cảm. Cũng có thể biểu thị việc lo lắng quá mức cho một việc gì đó, nhưng ít dùng hơn.
Ví dụ
- 1 你别多心,我这话不是针对你的。 (Đừng đa nghi, lời tôi nói không phải nhắm vào bạn.)
- 2 她总是多心,觉得别人在背后说她的坏话。 (Cô ấy lúc nào cũng đa nghi, cảm thấy người khác nói xấu mình sau lưng.)
- 3 这件事是我自己多心了,其实人家根本没有那个意思。 (Việc này là do tôi tự đa nghi, thực ra người ta không hề có ý đó.)
- 4 他这个人很多心,你跟他说话要小心一点。 (Anh ta là người hay đa nghi, bạn nói chuyện với anh ta phải cẩn thận một chút.)
- 5 你别为这点小事多心了,好好休息吧。 (Bạn đừng bận tâm quá vì chuyện nhỏ này, hãy nghỉ ngơi cho khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.