Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多才多艺

多才多艺

duō cái duō yì

HSK 6

Nghĩa

  • đa tài
  • tài hoa

Định nghĩa

形容具有多种才能和技艺。

Miêu tả người có nhiều tài năng và kỹ năng.

Cách dùng

多用于形容人,指在艺术、文学、体育等方面都有特长。常作谓语、定语。

Thường dùng để miêu tả người, chỉ người có sở trường ở nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, thể thao. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 多才多艺,既会画画,又会弹钢琴。 (Cô ấy đa tài đa nghệ, vừa biết vẽ tranh, lại vừa biết chơi piano.)
  • 2 这位多才多艺的演员在电影、音乐和舞蹈方面都有出色表现。 (Nam diễn viên đa tài đa nghệ này có thành tích xuất sắc trong điện ảnh, âm nhạc và khiêu vũ.)
  • 3 多才多艺,年轻时写过诗,也当过运动员。 (Ông ấy đa tài đa nghệ, hồi trẻ đã viết thơ, cũng từng làm vận động viên.)
  • 4 我的室友多才多艺,会做菜、会修理电器,还会设计服装。 (Bạn cùng phòng của tôi đa tài đa nghệ, biết nấu ăn, biết sửa đồ điện tử, còn biết thiết kế quần áo.)
  • 5 从小学开始,她就展现出多才多艺的一面,参加了各种课外活动。 (Từ hồi tiểu học, cô ấy đã bộc lộ khía cạnh đa tài đa nghệ, tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản