Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多数

多数

duō shù

HSK 4

Nghĩa

  • đa số
  • phần lớn

Định nghĩa

指超过总数一半以上的数量或人数;大部分。

Chỉ số lượng hoặc số người vượt quá một nửa tổng số; phần lớn.

Cách dùng

常用于表示数量上的优势,可作名词或定语,常与“少数”相对。在句中可作主语、宾语、定语等。

Thường dùng để biểu thị ưu thế về số lượng, có thể làm danh từ hoặc định ngữ, thường đối lập với “少数” (thiểu số). Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 多数人同意这个计划。 (Đa số mọi người đồng ý với kế hoạch này.)
  • 2 在投票中,多数票决定了结果。 (Trong cuộc bỏ phiếu, số phiếu đa số quyết định kết quả.)
  • 3 多数情况下,他会选择坐地铁。 (Trong đa số trường hợp, anh ấy sẽ chọn đi tàu điện ngầm.)
  • 4 这个国家的多数居民说中文。 (Đa số cư dân nước này nói tiếng Trung.)
  • 5 少数服从多数是民主的原则。 (Thiểu số phục tùng đa số là nguyên tắc dân chủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản