多样
duō yàng
Nghĩa
- đa dạng
Định nghĩa
指多种样式、多种类型;多种多样。
Chỉ nhiều kiểu dáng, nhiều loại hình; đa dạng.
Cách dùng
多用来形容事物具有多种不同的形式或种类,常与“性”、“化”等结合使用,如“多样性”、“多样化”。也可单独使用作谓语、定语等。
Thường dùng để miêu tả sự vật có nhiều hình thức hoặc chủng loại khác nhau, thường kết hợp với "性", "化" như "đa dạng hóa". Cũng có thể dùng độc lập làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 这个地区的文化非常多样。 (Văn hóa của khu vực này rất đa dạng.)
- 2 我们要保护生物多样性。 (Chúng ta cần bảo vệ sự đa dạng sinh học.)
- 3 这个商场里的商品种类多样。 (Các loại hàng hóa trong trung tâm thương mại này rất đa dạng.)
- 4 多样化的教学方法可以激发学生的兴趣。 (Phương pháp giảng dạy đa dạng có thể khơi gợi hứng thú của học sinh.)
- 5 现代人的生活方式变得越来越多样。 (Lối sống của người hiện đại ngày càng trở nên đa dạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản