Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多边

多边

duō biān

HSK 7–9

Nghĩa

  • đa phương

Định nghĩa

涉及多个参与方或方面的,如多边会谈、多边贸易等。

Involving multiple parties or aspects, such as multilateral talks or multilateral trade.

Cách dùng

常用于描述涉及三个或以上国家或组织的活动、协议或关系。

Commonly used to describe activities, agreements, or relationships involving three or more countries or organizations.

Ví dụ

  • 1 这次会议是多边会谈,有来自十个国家的代表参加。
  • 2 多边贸易体系有助于促进全球经济增长。
  • 3 他们主张通过多边合作解决国际争端。
  • 4 多边外交是维护世界和平的重要手段。
  • 5 该公司参与了一个多边投资项目。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản