Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 多边

多边

duō biān

HSK 7–9

Nghĩa

  • đa phương

Định nghĩa

多边指涉及三个或更多国家、地区或参与方的,或在多个方面进行的。

Đa biên có nghĩa là liên quan đến ba hoặc nhiều quốc gia, khu vực hoặc bên tham gia, hoặc được tiến hành trên nhiều phương diện.

Cách dùng

多边通常用于国际关系、协议、贸易、谈判等,表示多个国家或地区共同参与。也可用于数学、几何等领域,表示具有多个边或涉及多个方面。

Đa biên thường được dùng trong quan hệ quốc tế, hiệp định, thương mại, đàm phán, v.v., biểu thị sự tham gia chung của nhiều quốc gia hoặc khu vực. Cũng có thể dùng trong toán học, hình học, v.v., biểu thị có nhiều cạnh hoặc liên quan đến nhiều phương diện.

Ví dụ

  • 1 各国应该通过多边谈判解决贸易争端。 (Các nước nên giải quyết tranh chấp thương mại thông qua đàm phán đa biên.)
  • 2 这个多边协议得到了许多国家的支持。 (Hiệp định đa biên này đã nhận được sự ủng hộ của nhiều quốc gia.)
  • 3 多边合作是应对全球气候变化的重要途径。 (Hợp tác đa biên là con đường quan trọng để ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.)
  • 4 在数学课上,老师教我们识别多边图形。 (Trong giờ toán, giáo viên dạy chúng tôi nhận biết các hình đa giác.)
  • 5 该公司采用多边发展战略,不断扩大海外市场。 (Công ty này áp dụng chiến lược phát triển đa phương, không ngừng mở rộng thị trường nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome