Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 4

Nghĩa

  • đêm
  • ban đêm

Định nghĩa

夜晚,从日落到日出之间的时间。

Night, the period from sunset to sunrise.

Cách dùng

作为名词,指一天中天黑到天亮的时间段,常用于描述时间、活动、状态等。

As a noun, it refers to the time from dark to dawn in a day, commonly used to describe time, activities, states, etc.

Ví dụ

  • 1 今晚的色真美,我们出去散步吧。 (Tonight's night scenery is really beautiful; let's go for a walk.)
  • 2 他工作到深才回家。 (He works late into the night before going home.)
  • 3 这座城市的晚非常热闹。 (This city is very lively at night.)
  • 4 空中闪烁着无数星星。 (Countless stars twinkle in the night sky.)
  • 5 她喜欢在晚读书。 (She likes to read at night.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản