夜以继日
yè yǐ jì rì
Nghĩa
- ngày đêm không nghỉ
Định nghĩa
形容日夜不停,连续不断地做某事。多用于工作、学习等。
Chỉ việc làm không ngừng nghỉ suốt ngày đêm, liên tục. Thường dùng trong công việc, học tập.
Cách dùng
一般用作状语,修饰动词,表示行动不间断。也可作谓语。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động không ngừng. Cũng có thể làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 为了完成项目,他们夜以继日地工作。 (Để hoàn thành dự án, họ làm việc ngày đêm không ngừng.)
- 2 高考前,他夜以继日地复习。 (Trước kỳ thi đại học, anh ấy ôn bài ngày đêm không nghỉ.)
- 3 医生们夜以继日地抢救病人。 (Các bác sĩ ngày đêm cấp cứu cho bệnh nhân.)
- 4 工人们夜以继日地赶工,终于按时交付。 (Công nhân ngày đêm tăng ca, cuối cùng giao hàng đúng hạn.)
- 5 她夜以继日地写作,终于完成了小说。 (Cô ấy ngày đêm viết lách, cuối cùng đã hoàn thành tiểu thuyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản