Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夜宵

夜宵

yè xiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bữa khuya
  • ăn khuya

Định nghĩa

夜宵是指在深夜吃的点心或小吃,通常在晚餐之后、睡觉之前食用。

夜宵 là món ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt được ăn vào lúc đêm khuya, thường là sau bữa tối và trước khi đi ngủ.

Cách dùng

夜宵常与动词“吃”搭配,如“吃夜宵”。也可以说“宵夜”,意思相同。一般用于口语,指晚上吃的加餐。

夜宵 thường kết hợp với động từ “吃” (ăn), ví dụ “吃夜宵” (ăn khuya). Cũng có thể nói “宵夜”, nghĩa tương tự. Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ bữa ăn thêm vào buổi tối.

Ví dụ

  • 1 我们去看电影后去吃夜宵吧。 (Chúng ta đi xem phim rồi đi ăn khuya nhé.)
  • 2 他每天晚上都要吃夜宵,所以越来越胖了。 (Anh ấy tối nào cũng ăn khuya nên càng ngày càng béo.)
  • 3 夜宵不要太油腻,对身体不好。 (Đồ ăn khuya đừng quá nhiều dầu mỡ, không tốt cho sức khỏe.)
  • 4 这条街的夜宵摊子很多,晚上很热闹。 (Dãy phố này có nhiều quán ăn khuya, buổi tối rất đông vui.)
  • 5 我饿了,你去买点夜宵回来吧。 (Tôi đói bụng rồi, anh đi mua chút đồ ăn khuya về đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome