夜校
yè xiào
Nghĩa
- trường học ban đêm
- lớp học đêm
Định nghĩa
在夜间进行教学的学校,通常面向在职人员或需要补习的学生。
Trường học tổ chức giảng dạy vào ban đêm, thường dành cho người đi làm hoặc học viên cần bổ túc.
Cách dùng
用于教育领域,指在晚上上课的学校或培训班,常见于成人教育或业余学习。
Dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ trường học hoặc lớp học diễn ra vào buổi tối, thường gặp trong giáo dục người lớn hoặc học tập ngoài giờ.
Ví dụ
- 1 他白天工作,晚上去夜校学习。 (Anh ấy làm việc ban ngày, ban đêm đi học trường ban đêm.)
- 2 这所夜校开设了很多实用课程。 (Trường ban đêm này mở rất nhiều khóa học thực dụng.)
- 3 她通过夜校拿到了高中文凭。 (Cô ấy đã lấy được bằng tốt nghiệp trung học nhờ trường ban đêm.)
- 4 夜校的学生大多是上班族。 (Học viên của trường ban đêm phần lớn là người đi làm.)
- 5 我报名了一所夜校的英语课。 (Tôi đã đăng ký lớp tiếng Anh tại một trường ban đêm.)
- 6 夜校的学费比全日制大学便宜很多。 (Học phí của trường ban đêm rẻ hơn nhiều so với đại học chính quy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản